Bản dịch của từ 𤝘 trong tiếng Việt

𤝘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˇN/AN/AN/A

𤝘 (Danh từ)

01

〔dã cẩu〕chó con nhỏ nhắn, dễ thương (như chú chó dại tinh nghịch).

〔~狗〕小狗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tiếng sủa của chó (âm thanh đặc trưng của chó gọi nhau).

犬吠声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤝘
Bính âm:
【yě】【ㄧㄝˇ】【DÃ】
Hình thái radical:
⿰,犭,乎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép