Bản dịch của từ 𤝞 trong tiếng Việt

𤝞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chù

ㄔㄨˋN/AN/AN/A

𤝞 (Danh từ)

chù
01

Tên một loài thú, giống như con vượn cáo (lemur) có hình dáng đặc biệt.

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〔~〕Cùng nghĩa với “䟣踢”, là một loài quái thú truyền thuyết có hai cái đầu.

〔~踢〕同“䟣踢”,传说中一种长着两个头的怪兽。

Ví dụ
𤝞
Bính âm:
【chù】【ㄔㄨˋ】【XÚC】
Hình thái radical:
⿰,犭,术
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép