Bản dịch của từ 𤝪 trong tiếng Việt

𤝪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/AN/AN/A

𤝪 (Danh từ)

àn
01

Giống như chữ '' (án) chỉ cái chuồng giam, nhớ đến hình ảnh nơi giam giữ thú dữ trong dân gian.

同“犴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝪
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,𢆉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép