Bản dịch của từ 𤝭 trong tiếng Việt

𤝭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǎi

ㄓㄞˇN/AN/AN/A

𤝭 (Tính từ)

zhǎi
01

Nghi ngờ giống như chữ '𧲻' (một chữ Hán ít dùng, nhớ bằng cách liên tưởng đến sự nghi ngờ, không rõ ràng).

疑同“𧲻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝭
Bính âm:
【zhǎi】【ㄓㄞˇ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿰,犭,此
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一丨一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép