Bản dịch của từ 𤝰 trong tiếng Việt

𤝰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤝰 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (một loại động vật), nhớ đến 'sở' như tên gọi đặc biệt của loài vật này trong tiếng Hán.

同“狧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝰
Bính âm:
【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,合
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép