Bản dịch của từ 𤝲 trong tiếng Việt

𤝲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𤝲 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', thường dùng để chỉ một loại cá hoặc sinh vật nước (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'ngô' là tên riêng, dễ nhớ).

同“㹳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤝲
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【NGÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,吳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép