Bản dịch của từ 𤝸 trong tiếng Việt
𤝸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
𤝸 (Danh từ)
【bì】
01
Giống như chữ “𤝣”, cùng ý nghĩa (chữ đồng nghĩa).
同“𤝣”。
Ví dụ
02
Tên một loài thú (giống như tên gọi một con vật trong truyện cổ tích).
〔~~〕兽名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên gọi cũ của dân tộc thiểu số Giảo Lão ở Tây Nam Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên dân tộc).
西南少数民族仡佬族的旧称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
