Bản dịch của từ 𤝸 trong tiếng Việt

𤝸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˋN/AN/AN/A

𤝸 (Danh từ)

01

Giống như chữ “𤝣”, cùng ý nghĩa (chữ đồng nghĩa).

同“𤝣”。

Ví dụ
02

Tên một loài thú (giống như tên gọi một con vật trong truyện cổ tích).

〔~~〕兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tên gọi cũ của dân tộc thiểu số Giảo Lão ở Tây Nam Trung Quốc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên dân tộc).

西南少数民族仡佬族的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝸
Bính âm:
【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
Hình thái radical:
⿰,犭,米
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép