Bản dịch của từ 𤝻 trong tiếng Việt

𤝻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

𤝻 (Danh từ)

01

Một loại quái thú trong truyền thuyết, giống chó, đuôi trắng, mắt và miệng đỏ (như hình ảnh quái vật trong truyện cổ tích Việt).

传说中的一种怪兽,似狗,尾巴白色,眼睛和嘴红色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤝻
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
狏, 𧳁
Hình thái radical:
⿰,犭,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép