Bản dịch của từ 𤞑 trong tiếng Việt

𤞑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huí

ㄏㄨㄟˊN/AN/AN/A

𤞑 (Danh từ)

huí
01

Chữ 𤞑 là cách viết cổ, tương đương với chữ '' (hồi) trong tiếng Trung, nghĩa là quay lại, trở về (như trong câu 'quay về nhà'). Ví dụ: '禁用𤞑字以示一律平等。' nghĩa là cấm dùng chữ 𤞑 để thể hiện sự bình đẳng.

俗“回”。天津《益世报.1929.Apr.13·本市新闻》:“禁用𤞑字,以示一律平等。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤞑
Bính âm:
【huí】【ㄏㄨㄟˊ】【HỒI】
Hình thái radical:
⿰,犭,回
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép