Bản dịch của từ 𤞒 trong tiếng Việt

𤞒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𤞒 (Danh từ)

gōng
01

越南释义〉đọc là ngỗng, tức là con ngỗng quen thuộc trong đời sống Việt Nam (giống chim bơi, tiếng kêu đặc trưng).

〈越南释义〉读音ngỗng,鹅。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤞒
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CÔNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,共
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép