Bản dịch của từ 𤞕 trong tiếng Việt

𤞕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎi

ㄊㄞˇN/AN/AN/A

𤞕 (Danh từ)

tǎi
01

Chữ Nôm, đọc là 'tấy', chỉ con rái cá (giống thú nhỏ sống dưới nước, hay bắt cá).

喃字。读音tấy,水獭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤞕
Bính âm:
【tǎi】【ㄊㄞˇ】【THẢI】
Hình thái radical:
⿰,犭,再
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép