Bản dịch của từ 𤞘 trong tiếng Việt

𤞘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huán

ㄏㄨㄢˊN/AN/AN/A

𤞘 (Danh từ)

huán
01

Chữ thứ 68 trong khu vực 28 của bộ 八辅, dùng để phân loại chữ Hán trong từ điển.

《八辅》第28区,第68字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤞘
Bính âm:
【huán】【ㄏㄨㄢˊ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,犭,任
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép