Bản dịch của từ 𤞚 trong tiếng Việt

𤞚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𤞚 (Danh từ)

xiāo
01

Giống như “” (một loại yêu quái trong thần thoại), dễ nhớ như quái vật 'tiêu' điên cuồng trong truyện cổ.

同“魈”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bệnh điên loạn, trạng thái tâm thần rối loạn như người bị 'tiêu' điên.

狂病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤞚
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,犭,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨丶丿丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép