Bản dịch của từ 𤞚 trong tiếng Việt
𤞚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiāo | ㄒㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𤞚 (Danh từ)
【xiāo】
01
Giống như “魈” (một loại yêu quái trong thần thoại), dễ nhớ như quái vật 'tiêu' điên cuồng trong truyện cổ.
同“魈”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bệnh điên loạn, trạng thái tâm thần rối loạn như người bị 'tiêu' điên.
狂病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
