Bản dịch của từ 𤞩 trong tiếng Việt

𤞩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruò

ㄖㄨㄛˋN/AN/AN/A

𤞩 (Danh từ)

ruò
01

(theo cách gọi cổ, chỉ người man di, rợ rợ) Người rợ, dân man di (như trong các sách cổ Việt Nam gọi các bộ tộc thiểu số là 'rợ')

〈越南释义〉读音rợ,蛮夷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤞩
Bính âm:
【ruò】【ㄖㄨㄛˋ】【RỤỢ】
Hình thái radical:
⿰,犭,助
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép