ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤞭
Bảng phân tích âm vị 𤞭
Xiàn
Tên người dùng ở Đài Loan.
见于台湾人名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lời nói dối, chuyện không thật (như lời nói 'hiện' ra mà không thật).
〈日本释义〉谎言。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép