Bản dịch của từ 𤞵 trong tiếng Việt

𤞵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋN/AN/AN/A

𤞵 (Danh từ)

bào
01

Cùng nghĩa với chữ “” (con báo, loài mèo lớn nhanh nhẹn, thường thấy trong truyện cổ tích Việt Nam).

同“豹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤞵
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÁO】
Các biến thể:
𤝧
Hình thái radical:
⿰,犭,完
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丶乚一一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép