Bản dịch của từ 𤞼 trong tiếng Việt

𤞼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǔn

ㄌㄨㄣˇN/AN/AN/A

𤞼 (Danh từ)

lǔn
01

(theo tiếng Việt) lợn rừng, giống như lợn hoang tự nhiên trong rừng, thường gọi là 'lợn rừng' để dễ nhớ.

〈越南释义〉读音lợn,〔~𤞖〕野猪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤞼
Bính âm:
【lǔn】【ㄌㄨㄣˇ】【LỢN】
Hình thái radical:
⿰,犭,吝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一丿丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép