Bản dịch của từ 𤞾 trong tiếng Việt

𤞾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuáng

ㄎㄨㄤˊN/AN/AN/A

𤞾 (Danh từ)

kuáng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại chó hoang, dễ nhớ như tiếng sủa của chó quang quác).

同“狚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤞾
Bính âm:
【kuáng】【ㄎㄨㄤˊ】【QUANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,𭥐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép