Bản dịch của từ 𤟁 trong tiếng Việt

𤟁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊN/AN/AN/A

𤟁 (Danh từ)

náo
01

Giống như chữ “”, chỉ một địa danh hoặc tên riêng có nét núi cao (nhớ như núi non cao vời vợi).

同“峱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tên người dùng ở Đài Loan, đọc là náo (như tiếng gọi náo nhiệt).

〈见于台湾人名〉náoㄋㄠˊ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟁
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NÀO】
Hình thái radical:
⿰,犭,⿱,刃,𫩏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚丿丶丨乚丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép