Bản dịch của từ 𤟄 trong tiếng Việt

𤟄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤN/AN/AN/A

𤟄 (Danh từ)

qiāng
01

Cùng nghĩa với “” (khang), chỉ khoang, ngăn, hoặc âm điệu trong tiếng nói (như khoang miệng, khoang ngực). Dễ nhớ như “khang” trong “khoang tàu” hay “khoang miệng”.

同“腔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟄
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【KHANG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép