Bản dịch của từ 𤟇 trong tiếng Việt
𤟇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𤟇 (Danh từ)
【yǎn】
01
Tên người trong thần thoại, xuất hiện trong 'Sơn Hải Kinh'; gắn với gió phương Bắc và việc ngăn chặn mặt trời, mặt trăng xuất hiện cùng lúc (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến gió lạnh phương Bắc và sự điều tiết thời gian).
神话传说中的人名。《山海经·大荒东经》:有人名曰𪂧,北方曰𪂧,来之风曰𤟇,是处东极隅以止日月,使无相间出没,司其短长。
Ví dụ
