Bản dịch của từ 𤟌 trong tiếng Việt

𤟌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𤟌 (Động từ)

jiǎng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (giải thưởng); trong chữ Hán cổ, 𤟌 mang nghĩa ra lệnh cho chó sủa dữ dội (tưởng chó sủa như ra lệnh), dễ nhớ vì có bộ “” (chó) và âm “” (tưởng).

同“獎”。《説文•犬部》:“𤟌,嗾犬厲之也。从犬,將省聲。”段玉裁注:“俗作獎。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟌
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,⿱,&P4-02;,犬,⿰,爿,⿱,⿴,𠂊,冫,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿乚丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép