Bản dịch của từ 𤟒 trong tiếng Việt

𤟒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǎng

ㄐㄧㄤˇN/AN/AN/A

𤟒 (Danh từ)

jiǎng
01

Giải thưởng, phần thưởng (nhớ câu 'tưởng thưởng' để dễ nhớ)

同“奖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤟒
Bính âm:
【jiǎng】【ㄐㄧㄤˇ】【TƯỞNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,⿰,爿,&P4-02;,犬,⿱,⿰,爿,⿴,𠂊,冫,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿丿乚丶丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép