Bản dịch của từ 𤟡 trong tiếng Việt

𤟡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊN/AN/AN/A

𤟡 (Danh từ)

táng
01

Giống như chữ '', chỉ một loại chó hoang hoặc chó săn trong tiếng Trung (nhớ 'thương' như chó săn săn mồi).

同“獚”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤟡
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨乚一一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép