Bản dịch của từ 𤟢 trong tiếng Việt

𤟢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dùn

ㄉㄨㄣˋN/AN/AN/A

𤟢 (Danh từ)

dùn
01

Giống chữ '', chỉ một loại mắt hoặc hành động nhìn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến mắt trong chữ '').

同“瞂”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chó; con vật bốn chân biết sủa, thân thuộc với người Việt (dễ nhớ vì 'đốn' gần âm với 'đốn củi', chó thường gắn với nhà cửa).

犬。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟢
Bính âm:
【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐỐN】
Hình thái radical:
⿰,盾,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丿一丨丨乚一一一一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép