Bản dịch của từ 𤟢 trong tiếng Việt
𤟢
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
𤟢 (Danh từ)
【dùn】
01
Giống chữ '瞂', chỉ một loại mắt hoặc hành động nhìn (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến mắt trong chữ '瞂').
同“瞂”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chó; con vật bốn chân biết sủa, thân thuộc với người Việt (dễ nhớ vì 'đốn' gần âm với 'đốn củi', chó thường gắn với nhà cửa).
犬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
