ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤟧
Bảng phân tích âm vị 𤟧
Xǐ
(thán từ) biểu hiện sự kinh hãi, sợ hãi như tiếng thét nhỏ hoặc tiếng rùng mình; ví như tiếng kêu “hí!” khi giật mình
〔~~〕惊恐、害怕状。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép