Bản dịch của từ 𤟧 trong tiếng Việt

𤟧

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇN/AN/AN/A

𤟧 (Thán từ)

01

(thán từ) biểu hiện sự kinh hãi, sợ hãi như tiếng thét nhỏ hoặc tiếng rùng mình; ví như tiếng kêu “hí!” khi giật mình

〔~~〕惊恐、害怕状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟧
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【HỈ】
Các biến thể:
葸, 偲
Hình thái radical:
⿰,犭,思
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép