Bản dịch của từ 𤟮 trong tiếng Việt

𤟮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𤟮 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ một loại thú hoặc tên riêng trong văn tự cổ

同“猯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , một loại hoa văn hoặc biểu tượng trên y phục cổ

同“黻”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟮
Bính âm:
【TOÁN】
Hình thái radical:
⿰,耑,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨乚丨一丿丨乚丨丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép