Bản dịch của từ 𤟰 trong tiếng Việt

𤟰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨˊ ㄗˋN/AN/AN/A

𤟰 (Danh từ)

01

Tên một nhóm dân tộc (giống như các bộ tộc khác trong lịch sử Việt Nam) được ghi trong sách cổ.

族群名。《钦定大清一统志》(四库全书本)-卷371:“本朝康熙六年裁卫归建水〉阿迷废所〈在阿迷州东一百二十里地名虚卜桶旧为侯𤟰所据……”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Loài thú có tên gọi là rái cá (động vật sống dưới nước, thân nhỏ, lông mượt).

〔~⿰犭臧〕即水獭。《施案奇闻》第四回:“施公见此物来得奇怪,喝住衙役别打。细看,原是一个白𤟰⿰犭臧。”(36页)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟰
Bính âm:
【ㄨˊ ㄗˋ】【VÔ TẶC】
Hình thái radical:
⿰,犭,剌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一丨丿丶丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép