Bản dịch của từ 𤟲 trong tiếng Việt

𤟲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiāng

ㄐㄧㄤN/AN/AN/A

𤟲 (Danh từ)

jiāng
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như trong các tên làng xã ở Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến địa danh quen thuộc).

地名用字。《彰化县志·卷二》:...北势、湳仔庄崩崁、𤟲仔仑。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, dùng để nhận dạng cá nhân.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟲
Bính âm:
【jiāng】【ㄐㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,姜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一一丨一乚丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép