Bản dịch của từ 𤟹 trong tiếng Việt

𤟹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𤟹 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với (Dự), một loại khỉ trong truyền thuyết cổ đại, xuất hiện trong truyện Tây Du Ký chương 41 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến loài khỉ 'dự' trong cổ tích).

同禺(yù),古代传说中的一种猴。见《西游记》第四十一回。

Ví dụ
𤟹
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DỰ】
Hình thái radical:
⿰,犭,禺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一一丨乚丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép