Bản dịch của từ 𤟽 trong tiếng Việt

𤟽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˋN/AN/AN/A

𤟽 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một loại vật liệu hoặc dụng cụ kim loại, dễ nhớ như 'sắt' trong tiếng Việt)

同“鍦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤟽
Bính âm:
【sà】【ㄙㄚˋ】【SÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,施
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一乚丿丿一乚丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép