Bản dịch của từ 𤠁 trong tiếng Việt
𤠁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𤠁 (Tính từ)
【yóu】
01
Cùng nghĩa với “犹” (giống như, vẫn còn) – dễ nhớ như từ “do” trong tiếng Việt thể hiện sự tương tự
同“犹”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với “髮” (tóc) – nhớ như tóc dài, mềm mại, dễ liên tưởng
同“髮”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tên gọi của một số đồ vật cổ đại – dùng để gọi tên vật dụng xưa, giúp nhớ qua hình ảnh cổ vật
用于古代器物名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
