Bản dịch của từ 𤠁 trong tiếng Việt

𤠁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊN/AN/AN/A

𤠁 (Tính từ)

yóu
01

Cùng nghĩa với “” (giống như, vẫn còn) – dễ nhớ như từ “do” trong tiếng Việt thể hiện sự tương tự

同“犹”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cùng nghĩa với “” (tóc) – nhớ như tóc dài, mềm mại, dễ liên tưởng

同“髮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên gọi của một số đồ vật cổ đại – dùng để gọi tên vật dụng xưa, giúp nhớ qua hình ảnh cổ vật

用于古代器物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤠁
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,首
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丿一丿丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép