Bản dịch của từ 𤠈 trong tiếng Việt

𤠈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˊN/AN/AN/A

𤠈 (Danh từ)

01

Tên người của người Miao ở Tây Nam thời Minh (giúp nhớ: '𤠈' là tên riêng của người Miao, giống như tên Việt Nam mình).

明代西南苗族人名。《字彙补·犬部》:“𤠈,西南苗人名。明季都司傅元勳,攻白荡毛台,斩获大头目阿独𤠈苗级二十一。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤠈
Bính âm:
【yú】【ㄩˊ】【VŨ】
Hình thái radical:
⿰,犭,舁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨一乚一一一丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép