Bản dịch của từ 𤠏 trong tiếng Việt
𤠏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nǎo | ㄋㄠˇ | N/A | N/A | N/A |
𤠏 (Danh từ)
【nǎo】
01
Giống như chữ 𧳦, thường dùng để chỉ một loại vật hoặc tên riêng (giúp nhớ: 'nảo' nghe như 'não' - phần quan trọng trong đầu).
同“𧳦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【nǎo】【ㄋㄠˇ】【NẢO】
- Các biến thể:
- 㺁
- Hình thái radical:
- ⿰,犭,⿱,⿰,刃,刃,止
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 犭
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿乚丿乚丿丶乚丿丶丨一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧘
㑎
獶
堖
憹
嫐
䙹
瑙
䜧
脳
惱
脑
猠
獛
㺆
狉
猣
㺛
獪
狏
獍
狧
㹝
㺌
腽
蒼
䲥
䂽
蓘
羣
䂺
颓
慉
琾
嗔
魛
