Bản dịch của từ 𤠓 trong tiếng Việt

𤠓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𤠓 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “”, tên một bộ tộc phương Bắc cổ đại, cũng dùng chỉ chung các dân tộc thiểu số ở miền Bắc (như 'hê' nghe gần giống 'hẻ' miền Bắc, dễ nhớ).

同“奚”,古代北方部族名,也泛指北方少数民族。

Ví dụ
𤠓
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HÊ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,犭,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丶丶丿乚乚丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép