Bản dịch của từ 𤠤 trong tiếng Việt

𤠤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𤠤 (Danh từ)

huāng
01

Một loại sói trong tự nhiên, dễ nhớ như tiếng hú của sói hoang dã.

一种狼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

狼𤠤〕có nghĩa giống như “狼忙” (lông mang), chỉ sự vội vàng, gấp gáp như sói chạy nhanh.

〔狼~〕同“狼忙”。急忙,匆忙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤠤
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Các biến thể:
𤠛
Hình thái radical:
⿰,犭,荒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨一一丨丶一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép