ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤠯
Bảng phân tích âm vị 𤠯
Táng
〔~猊〕một loại thú hoang, da thường dùng làm giáp trụ (giáp sắt) trong chiến đấu, dễ nhớ như 'da thú làm giáp' giúp bảo vệ người lính.
〔~猊〕一种野兽,其皮常用作铠甲。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép