Bản dịch của từ 𤠼 trong tiếng Việt

𤠼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋN/AN/AN/A

𤠼 (Danh từ)

gòu
01

Một loại thú giống chó nhưng ăn khỉ (giúp nhớ: 'cẩu' là chó, đây là thú ăn khỉ).

一种似犬而吃猴的兽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤠼
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẨU】
Hình thái radical:
⿱,殻,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶乚丿乚丿乚乚丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép