Bản dịch của từ 𤡃 trong tiếng Việt

𤡃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𤡃 (Danh từ)

01

〔~~〕Tên một ngọn núi (giúp nhớ: núi Tốc, nhanh như tốc độ).

〔~~〕山名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡃
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐC】
Hình thái radical:
⿰,犭,欶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丨乚一丨丿丶丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép