Bản dịch của từ 𤡈 trong tiếng Việt

𤡈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𤡈 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “ngục” – nơi giam giữ phạm nhân, như trong câu: “兴复季考设锣于𤡈以察冤囚请免支销以苏” (Dùng cái 𤡈 để gõ chuông, kiểm tra tù nhân oan, xin miễn phí để cứu họ). (Gợi nhớ: 𤡈 là nơi giam giữ, như “ngục” trong tiếng Việt)

同“狱”。《崇祯历城县志》:“兴复季考设锣于𤡈以察冤囚请免支销以苏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡈
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【NGỤC】
Hình thái radical:
⿰,犭,許
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一一一丨乚一丿一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép