Bản dịch của từ 𤡈 trong tiếng Việt
𤡈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𤡈 (Danh từ)
【yù】
01
Cùng nghĩa với “ngục” – nơi giam giữ phạm nhân, như trong câu: “兴复季考设锣于𤡈以察冤囚请免支销以苏” (Dùng cái 𤡈 để gõ chuông, kiểm tra tù nhân oan, xin miễn phí để cứu họ). (Gợi nhớ: 𤡈 là nơi giam giữ, như “ngục” trong tiếng Việt)
同“狱”。《崇祯历城县志》:“兴复季考设锣于𤡈以察冤囚请免支销以苏”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
