Bản dịch của từ 𤡓 trong tiếng Việt
𤡓
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wó | ㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𤡓 (Danh từ)
【wó】
01
Một loại khỉ lớn, giống khỉ nhưng cao khoảng bảy thước, sống trên núi cao phía tây nam Thục (giúp nhớ: '猳𤡓' là loài khỉ to như người, như 'ngã' lớn).
《改併四聲篇海》引《搜真玉鏡》烏國切。〔猳𤡓〕一种猴类动物。唐段成式《酉陽雜俎·毛篇》:“蜀西南高山上,有物如猴狀,長七尺,名猳𤡓。”杨宝忠《疑难字考释与研究》:同“猳玃”。
Ví dụ
