Bản dịch của từ 𤡓 trong tiếng Việt

𤡓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˊN/AN/AN/A

𤡓 (Danh từ)

01

Một loại khỉ lớn, giống khỉ nhưng cao khoảng bảy thước, sống trên núi cao phía tây nam Thục (giúp nhớ: '猳𤡓' là loài khỉ to như người, như 'ngã' lớn).

《改併四聲篇海》引《搜真玉鏡》烏國切。〔猳𤡓〕一种猴类动物。唐段成式《酉陽雜俎·毛篇》:“蜀西南高山上,有物如猴狀,長七尺,名猳𤡓。”杨宝忠《疑难字考释与研究》:同“猳玃”。

Ví dụ
𤡓
Bính âm:
【wó】【ㄨㄛˊ】【NGÃ】
Hình thái radical:
⿰,犭,國
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨乚一一乚丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép