ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤡚
Bảng phân tích âm vị 𤡚
Kǎi
〈tiếng Việt〉 con hổ, loài thú dữ mạnh mẽ, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy (giống như tiếng Việt 'khái' đọc gần giống)
〈越南释义〉读音khái,虎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép