Bản dịch của từ 𤡚 trong tiếng Việt

𤡚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎi

ㄎㄞˇN/AN/AN/A

𤡚 (Danh từ)

kǎi
01

〈tiếng Việt〉 con hổ, loài thú dữ mạnh mẽ, tượng trưng cho sức mạnh và quyền uy (giống như tiếng Việt 'khái' đọc gần giống)

〈越南释义〉读音khái,虎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤡚
Bính âm:
【kǎi】【ㄎㄞˇ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,犭,既
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿乚一一乚丶一乚丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép