ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤡜
Bảng phân tích âm vị 𤡜
Yán
Giống chữ “厌” (yàn), nghĩa là no nê, chán ngán; cũng chỉ việc chó thích ăn thịt (chó ngọt thịt).
同“厌”。饱也,犬甘肉。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép