Bản dịch của từ 𤡜 trong tiếng Việt

𤡜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𤡜 (Tính từ)

yán
01

Giống chữ “” (yàn), nghĩa là no nê, chán ngán; cũng chỉ việc chó thích ăn thịt (chó ngọt thịt).

同“厌”。饱也,犬甘肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡜
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YÁN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⿱,甘,肉,犬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一丨乚丿丶丿丶一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép