Bản dịch của từ 𤡟 trong tiếng Việt

𤡟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huàn

ㄏㄨㄢˋN/AN/AN/A

𤡟 (Danh từ)

huàn
01

Giống với chữ “”, thường dùng để chỉ một loại động vật đặc biệt trong tiếng Hán.

同“䍺”。

Ví dụ
02

Tên một loài thú, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'hoán' trong tiếng Việt như đổi chỗ, nhưng ở đây là tên một con vật.

兽名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡟
Bính âm:
【huàn】【ㄏㄨㄢˋ】【HOÁN】
Hình thái radical:
⿰,犭,患
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丨乚一丨乚一丨丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép