Bản dịch của từ 𤡮 trong tiếng Việt

𤡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rán

ㄖㄢˊN/AN/AN/A

𤡮 (Danh từ)

rán
01

Loài khỉ vượn, gọi vui là 'khỉ nhiên' dễ nhớ như tên gọi.

猿猴类动物。也称“猓𤡮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤡮
Bính âm:
【rán】【ㄖㄢˊ】【NHIÊN】
Các biến thể:
然, 𤢅
Hình thái radical:
⿰,犭,然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿乚丶丶一丿丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép