Bản dịch của từ 𤡯 trong tiếng Việt

𤡯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄙㄨㄛˇN/AN/AN/A

𤡯 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' (một loại chó săn), dễ nhớ vì cùng âm với 'tác' trong tiếng Việt, gợi nhớ đến con vật săn mồi.

同“獡”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤡯
Bính âm:
【ㄙㄨㄛˇ】【TÁC】
Các biến thể:
猎, 𤞥, 𤢧, 𤢴
Hình thái radical:
⿰,犭,舃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丿丨一乚一一一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép