ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤡱
Bảng phân tích âm vị 𤡱
Guì
〔獴𤡱〕Loài thú nhỏ giống khỉ, nhanh nhẹn, giỏi bắt chuột (như con chồn nhỏ).
〔獴~〕一种似猿而小,动作敏捷、善扑鼠类的动物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép