Bản dịch của từ 𤡺 trong tiếng Việt

𤡺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊN/AN/AN/A

𤡺 (Tính từ)

níng
01

Giống chữ '', nghĩa là dữ tợn, hung ác (như mặt mày dữ dằn, nét chữ cũng sắc bén như nanh vuốt).

同“狞”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𤡺
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NINH】
Hình thái radical:
⿰,犭,𡩋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶丶乚丶乚丶丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép