Bản dịch của từ 𤢐 trong tiếng Việt

𤢐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

𤢐 (Động từ)

yāng
01

(dùng để mô tả chó không chịu bị dắt đi, như chó ương ngạnh) chó cứng đầu không nghe lời dẫn dắt

〔~~〕狗不服牵引。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤢐
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【ƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,犭,雍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿丶一乚乚丿丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép