ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𤢐
Bảng phân tích âm vị 𤢐
Yāng
(dùng để mô tả chó không chịu bị dắt đi, như chó ương ngạnh) chó cứng đầu không nghe lời dẫn dắt
〔~~〕狗不服牵引。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép