Bản dịch của từ 𤢗 trong tiếng Việt

𤢗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lái

ㄌㄞˊN/AN/AN/A

𤢗 (Danh từ)

lái
01

Loài vật truyền thuyết không đầu, không mắt, không tay chân, lông như sơn đen, ban đêm kêu như tiếng sấm vang rền (giống như con lai kỳ bí trong truyện cổ tích).

传说中一种无头、眼、手、足,毛如漆,夜发声似雷的动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𤢗
Bính âm:
【lái】【ㄌㄞˊ】【LAI】
Hình thái radical:
⿰,犭,雷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿乚丿一丶乚丨丶丶丿丶丨乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép